en event (small)
Bản dịch
- eo okazaĵo PIV 2002, Facebook
- eo evento Komputeko
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en incident (Gợi ý tự động)
- en happening (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 行事 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja イベント (Gợi ý tự động)
- ja 大事件 (Gợi ý tự động)
- zh 事变 (Gợi ý tự động)



Babilejo