en event (big)
Bản dịch
- eo evento Komputada Leksikono, Christian Bertin
- es evento Komputeko
- es evento Komputeko
- fr événement Komputeko
- nl gebeurtenis f Komputeko
- ja 行事 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja イベント (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (重大な) (Gợi ý tự động)
- ja 大事件 (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- zh 事变 (Gợi ý tự động)



Babilejo