en evaluation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo taksado Christian Bertin
- ja 評価 (Gợi ý tự động)
- ja 鑑定 (Gợi ý tự động)
- ja 査定 (Gợi ý tự động)
- en estimate (Gợi ý tự động)
- en appraisement (Gợi ý tự động)
- en valuation (Gợi ý tự động)
- en evaluation (Gợi ý tự động)



Babilejo