io evaluar
Bản dịch
- eo taksi (Dịch ngược)
- ja 評価する (Gợi ý tự động)
- ja 鑑定する (Gợi ý tự động)
- ja 見積もる (Gợi ý tự động)
- ja 査定する (Gợi ý tự động)
- eo alte taksi (Gợi ý tự động)
- io taxar (Gợi ý tự động)
- en to appraise (Gợi ý tự động)
- en estimate (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- en assess (Gợi ý tự động)
- en tax (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en evaluate (Gợi ý tự động)
- zh 估计 (Gợi ý tự động)
- zh 评价 (Gợi ý tự động)
- zh 衡量 (Gợi ý tự động)



Babilejo