Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo etudo

Cấu trúc từ:
etud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) etudo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo etuda

Cấu trúc từ:
etud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) etuda

Bản dịch

eo etude

Cấu trúc từ:
etud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) etude

Bản dịch

en etude

Bản dịch

  • eo etudo (Dịch ngược)
  • ja 習作 (Gợi ý tự động)
  • ja 練習曲 (Gợi ý tự động)
  • en study (Gợi ý tự động)
  • en sketch (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
etud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 544,307 inferencoj, 0.236 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog