eo etiketo
Cấu trúc từ:
etiket/o ...Cách phát âm bằng kana:
エティケート
Thẻ:
Bản dịch
- ja 儀礼 (公式の場での) pejv
- ja 礼儀作法 pejv
- ja エチケット pejv
- eo etikedo pejv
- en code of conduct ESPDIC
- en etiquette ESPDIC
- en protocol ESPDIC
- en rules of behavior ESPDIC
- en label ESPDIC
- en tag ESPDIC
- ja ラベル (Gợi ý tự động)
- ja レッテル (Gợi ý tự động)
- ja 荷札 (Gợi ý tự động)
- io etiketo (Gợi ý tự động)
- zh 标签 (Gợi ý tự động)
- eo protokolo (Gợi ý tự động)
- es protocolo (Gợi ý tự động)
- es protocolo (Gợi ý tự động)
- fr protocole m (Gợi ý tự động)
- nl protocol n (Gợi ý tự động)
- eo etikedi (Gợi ý tự động)
- es etiquetar (Gợi ý tự động)
- es etiquetar (Gợi ý tự động)
- fr étiqueter (Gợi ý tự động)
- nl labelen (Gợi ý tự động)
- eo etiketo (Gợi ý tự động)
- es etiqueta (Gợi ý tự động)
- es etiqueta (Gợi ý tự động)
- fr nom (Gợi ý tự động)
- nl etiket n (Gợi ý tự động)
- nl label (Gợi ý tự động)
- eo marki (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- nl markeren (Gợi ý tự động)
- eo marko (Gợi ý tự động)
- fr balise f (Gợi ý tự động)
- nl markering f (Gợi ý tự động)
- nl tag (Gợi ý tự động)



Babilejo