eo etikedi
Cấu trúc từ:
etiked/i ...Cách phát âm bằng kana:
エティケーディ
Infinitivo (-i) de verbo etikedi
Bản dịch
- ja ラベルを貼る pejv
- ja 荷札をつける pejv
- en to label ESPDIC
- en tag ESPDIC
- eo marki (Gợi ý tự động)
- eo etikedi (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- es marcar (Gợi ý tự động)
- nl markeren (Gợi ý tự động)
- eo marko (Gợi ý tự động)
- eo etikedo (Gợi ý tự động)
- fr balise f (Gợi ý tự động)
- nl markering f (Gợi ý tự động)
- nl tag (Gợi ý tự động)
- eo etiketi (Dịch ngược)
- en label (Dịch ngược)
- ja 儀礼(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 礼儀作法(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja エチケット(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo