io etapar
Bản dịch
- eo ripozi (Dịch ngược)
- eo paŭzi (Dịch ngược)
- ja 休息する (Gợi ý tự động)
- ja 休憩する (Gợi ý tự động)
- ja 静かに横たわる (Gợi ý tự động)
- ja 横になって休む (Gợi ý tự động)
- ja 横たわる (Gợi ý tự động)
- ja 永眠する (Gợi ý tự động)
- io repozar (Gợi ý tự động)
- en to repose (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- zh 休息 (Gợi ý tự động)
- ja 休止する (Gợi ý tự động)
- ja 中休みする (Gợi ý tự động)
- io pauzar (Gợi ý tự động)
- en to pause (Gợi ý tự động)
- en take a break (Gợi ý tự động)
- en take a rest (Gợi ý tự động)
- zh 暂停 (Gợi ý tự động)
- zh 暂歇 (Gợi ý tự động)



Babilejo