eo eta fingro
Cấu trúc từ:
eta fingro ...Cách phát âm bằng kana:
エータ フ▼ィングロ
Bản dịch
- ja 小指 pejv
- eo etfingro pejv
- eo eta fingro (Gợi ý tự động)
- en little finger (Gợi ý tự động)
- en pinky (finger) (Gợi ý tự động)
- zh 小指 (Gợi ý tự động)
- fr auriculaire, petit doigt (Gợi ý tự động)



Babilejo