Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo etaĝigi

Cấu trúc từ:
etaĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エタヂー
Thẻ:

Bản dịch

eo etaĝigo

Cấu trúc từ:
etaĝ/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エタヂー
Substantivo (-o) etaĝigo

Bản dịch

eo etaĝiga

Cấu trúc từ:
etaĝ/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エタヂー
Adjektivo (-a) etaĝiga

Bản dịch

eo etaĝo

Cấu trúc từ:
etaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) etaĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr étage | en stage, story (of a house) | de Stockwerk, Etage | ru этажъ | pl piętro.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo etaĝa

Cấu trúc từ:
etaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂャ
Adjektivo (-a) etaĝa

Bản dịch

eo etaĝi

Cấu trúc từ:
et//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo etaĝe

Cấu trúc từ:
etaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂェ
Adverbo (-e) etaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
etaĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エタヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,476,302 inferencoj, 0.513 CPU-sekundoj en 1.132 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog