Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
est/ont/a temp/o
Cách phát âm bằng kana:
トンタ   テン

eo estonta tempo

Cấu trúc từ:
est/ont/a temp/o
Cách phát âm bằng kana:
トンタ   テン

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
estontaestonta 未来の
tempotempo 時間

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 37,302 inferencoj, 0.053 CPU-sekundoj en 0.053 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog