Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo estingiĝi

Cấu trúc từ:
esting//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estingiĝo

Cấu trúc từ:
esting//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂョ
Substantivo (-o) estingiĝo

Bản dịch

eo estingiĝa

Cấu trúc từ:
esting//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂャ
Adjektivo (-a) estingiĝa

Bản dịch

eo estingo

Cấu trúc từ:
est/ing/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Substantivo (-o) estingo

Bản dịch

eo estinga

Cấu trúc từ:
esting/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adjektivo (-a) estinga

Bản dịch

eo estingi

Cấu trúc từ:
esting/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr éteindre | en extinguish | de löschen | ru гасить | pl gasić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo esto

Cấu trúc từ:
est/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) esto

Bản dịch

Cấu trúc từ:
esting//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,257,410 inferencoj, 0.519 CPU-sekundoj en 0.654 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog