Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
esting//i
Cách phát âm bằng kana:
ティンギー

eo estingiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
esting//i
Cách phát âm bằng kana:
ティンギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estingiĝo

Vortanalizo:
esting//o
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂョ

Bản dịch

eo estingiĝa

Vortanalizo:
esting//a
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂャ

Bản dịch

eo estingo

Vortanalizo:
est/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

eo estinga

Vortanalizo:
esting/a
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

eo estingi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: éteindre | en: extinguish | de: löschen | ru: гасить | pl: gasić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo esto

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
est/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

io esto

Bản dịch

(?) estingiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,248,147 inferencoj, 0.832 CPU-sekundoj en 1.658 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog