Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ティン

eo estingi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estingo

Cấu trúc từ:
est/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Substantivo (-o) estingo

Bản dịch

eo estinga

Cấu trúc từ:
esting/a
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adjektivo (-a) estinga

Bản dịch

eo esto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) esto

Bản dịch

eo esta

Cấu trúc từ:
est/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) esta

Bản dịch

eo esti

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo este

Cấu trúc từ:
est/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) este

Bản dịch

(?) estingi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,803,197 inferencoj, 0.561 CPU-sekundoj en 0.565 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog