Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo estingado

Cấu trúc từ:
esting/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンガー
Substantivo (-o) estingado

Bản dịch

eo estingi

Cấu trúc từ:
esting/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr éteindre | en extinguish | de löschen | ru гасить | pl gasić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estingo

Cấu trúc từ:
est/ing/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Substantivo (-o) estingo

Bản dịch

eo estinga

Cấu trúc từ:
esting/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adjektivo (-a) estinga

Bản dịch

eo esto

Cấu trúc từ:
est/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) esto

Bản dịch

Cấu trúc từ:
esting/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティンガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,524,008 inferencoj, 0.442 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog