Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
estim/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

eo estimegi

Cấu trúc từ:
estim/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Từ đồng nghĩa

eo estimego

Cấu trúc từ:
estim/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Từ đồng nghĩa

eo estimi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
estim/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo estimi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
estim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) estimo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estima

Cấu trúc từ:
estim/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) estima

Bản dịch

(?) estimegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,306,240 inferencoj, 0.430 CPU-sekundoj en 0.583 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog