Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo estimate

Cấu trúc từ:
estim/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティマー
Adverbo (-e) estimate

Bản dịch

en estimate

Pronunciation:

Bản dịch

eo estimata

Cấu trúc từ:
estim/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティマー
Thẻ:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo estimi

Bản dịch

Ví dụ

eo estimati

Cấu trúc từ:
est/i/mat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティマーティ

Bản dịch

eo estimi

Cấu trúc từ:
estim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr estimer | en esteem | de schätzen | ru уважать | pl poważać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estimo

Cấu trúc từ:
estim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) estimo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estima

Cấu trúc từ:
estim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) estima

Bản dịch

eo estime

Cấu trúc từ:
estim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) estime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
estim/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,982,502 inferencoj, 0.496 CPU-sekundoj en 0.503 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog