io estimar
Bản dịch
- eo estimi (Dịch ngược)
- sa पत् (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- en to esteem (Gợi ý tự động)
- en think well of (Gợi ý tự động)
- en have esteem for (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- zh 尊重 (Gợi ý tự động)
- zh 敬重 (Gợi ý tự động)
- zh 敬仰 (Gợi ý tự động)



Babilejo