eo estiĝo
Cấu trúc từ:
est/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
エスティーヂョ
Substantivo (-o) estiĝo
Bản dịch
- en commencement ESPDIC
- en start ESPDIC
- ja 生じること (推定) konjektita
- ja 生まれ出ること (推定) konjektita
- eo starto (Gợi ý tự động)
- eo komenciĝo (Gợi ý tự động)



Babilejo