Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
est/ebl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo estebleco

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/ebl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) estebleco

Bản dịch

eo estebleca

Cấu trúc từ:
est/ebl/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) estebleca

Bản dịch

eo estebleci

Cấu trúc từ:
est/ebl/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Infinitivo (-i) de verbo estebleci

Bản dịch

eo esteblece

Cấu trúc từ:
est/ebl/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) esteblece

Bản dịch

eo esti

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo esti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) estebleco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,469,197 inferencoj, 0.475 CPU-sekundoj en 0.495 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog