en estate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bieno (Dịch ngược)
- eo nemoveblaĵo (Dịch ngược)
- eo postlasaĵo (Dịch ngược)
- ja 領地 (Gợi ý tự động)
- ja 地所 (Gợi ý tự động)
- io domeno (Gợi ý tự động)
- en domain (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en ranch (Gợi ý tự động)
- en land (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)
- en grounds (Gợi ý tự động)
- zh 农场 (Gợi ý tự động)
- zh 庄园 (Gợi ý tự động)
- zh 田庄 (Gợi ý tự động)
- ja 不動産 (Gợi ý tự động)
- io imoblo (Gợi ý tự động)
- ja 置きみやげ (Gợi ý tự động)
- ja 遺産 (Gợi ý tự động)



Babilejo