eo estado
Cấu trúc từ:
est/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
エスタード
Bản dịch
- eo esto (存在) pejv
- en being ESPDIC
- en entity ESPDIC
- en existence ESPDIC
- en stay ESPDIC
- ja 存在 (Gợi ý tự động)
- ja 実在 (Gợi ý tự động)
- ja 生存 (Gợi ý tự động)
- eo ento (Gợi ý tự động)
- eo aĵo (Gợi ý tự động)
- es entidad (Gợi ý tự động)
- es entidad (Gợi ý tự động)
- fr entité (Gợi ý tự động)
- nl entiteit f (Gợi ý tự động)



Babilejo