Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
est/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

eo estadi

Cấu trúc từ:
est/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Từ đồng nghĩa

eo estado

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) estado

Bản dịch

es estado

Bản dịch

eo esti

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo esti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo esto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) esto

Bản dịch

io esto

Bản dịch

eo esta

Cấu trúc từ:
est/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) esta

Bản dịch

(?) estadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,611,148 inferencoj, 0.550 CPU-sekundoj en 0.556 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog