en establishment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo establaĵo (Dịch ngược)
- eo establejo (Dịch ngược)
- eo establo (Dịch ngược)
- eo fondaĵo (Dịch ngược)
- eo fondo (Dịch ngược)
- eo starigo (Dịch ngược)
- ja 機関 (Gợi ý tự động)
- ja 施設 (Gợi ý tự động)
- eo establado (Gợi ý tự động)
- ja 財団 (Gợi ý tự động)
- en foundation (Gợi ý tự động)
- fr fondation (Gợi ý tự động)
- ja 創立 (Gợi ý tự động)
- ja 創設 (Gợi ý tự động)
- ja 創建 (Gợi ý tự động)
- ja 設置 (Gợi ý tự động)
- ja 確立 (Gợi ý tự động)



Babilejo