en establish (connection)
Bản dịch
- eo konekti Maŭro La Torre
- eo starigi konekton Maŭro La Torre
- ja 接続する (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- io konektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to connect (Gợi ý tự động)
- en connect up (Gợi ý tự động)
- en plug in (Gợi ý tự động)
- en hook up (Gợi ý tự động)
- en to establish a connection (Gợi ý tự động)



Babilejo