eo estaĵo
Cấu trúc từ:
est/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
エスタージョ
Bản dịch
- ja 実在物 pejv
- ja 存在 (物) pejv
- eo estulo pejv
- en being ESPDIC
- en creature ESPDIC
- en entity ESPDIC
- ja 生き物 (Gợi ý tự động)
- ja 人 (Gợi ý tự động)
- eo ento (Gợi ý tự động)
- eo aĵo (Gợi ý tự động)
- es entidad (Gợi ý tự động)
- es entidad (Gợi ý tự động)
- fr entité (Gợi ý tự động)
- nl entiteit f (Gợi ý tự động)
- tok jan (Dịch ngược)
- en mob (gaming) (Dịch ngược)



Babilejo