en essential
Pronunciation:
Bản dịch
- eo esenca (Dịch ngược)
- eo havenda (Dịch ngược)
- eo vivgrava (Dịch ngược)
- ja 本質的な (Gợi ý tự động)
- ja 必須の (Gợi ý tự động)
- ja 不可欠な (Gợi ý tự động)
- en indispensable (Gợi ý tự động)
- en integral (Gợi ý tự động)
- en irreplaceable (Gợi ý tự động)
- en vital (Gợi ý tự động)
- en necessary for life (Gợi ý tự động)



Babilejo