en essay
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eseo (Dịch ngược)
- eo provi (Dịch ngược)
- eo tezo (Dịch ngược)
- ja 小論 (Gợi ý tự động)
- ja 評論 (Gợi ý tự động)
- ja エッセー (Gợi ý tự động)
- ja 随筆 (Gợi ý tự động)
- io esayo (Gợi ý tự động)
- ja 試す (Gợi ý tự động)
- ja 試用する (Gợi ý tự động)
- ja 使ってみる (Gợi ý tự động)
- ja 試験する (Gợi ý tự động)
- ja 検証する (Gợi ý tự động)
- ja 試みる (Gợi ý tự động)
- ja やってみる (Gợi ý tự động)
- ja ためす (Gợi ý tự động)
- io probar (Gợi ý tự động)
- en to attempt (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- en try (Gợi ý tự động)
- zh 试 (Gợi ý tự động)
- zh 试图 (Gợi ý tự động)
- zh 尝试 (Gợi ý tự động)
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 説 (Gợi ý tự động)
- ja 命題 (Gợi ý tự động)
- ja 定立 (Gợi ý tự động)
- ja 提題 (Gợi ý tự động)
- ja テーゼ (Gợi ý tự động)
- eo disertacio (Gợi ý tự động)
- io tezo (Gợi ý tự động)
- en thesis (Gợi ý tự động)
- zh 论文 (Gợi ý tự động)



Babilejo