eo esploristo
Cấu trúc từ:
esplor/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
エスプロ▼リスト
Bản dịch
- ja 研究者 pejv
- ja 探検家 pejv
- ja 予審判事 pejv
- en explorer ESPDIC
- eo dosiera foliumilo (Gợi ý tự động)
- eo foliumilo (Gợi ý tự động)
- es explorador (Gợi ý tự động)
- es explorador (Gợi ý tự động)
- fr explorateur (Gợi ý tự động)
- nl verkenner m (Gợi ý tự động)



Babilejo