en especially
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭ ĉio (Dịch ngược)
- eo precipe (Dịch ngược)
- en above all (Gợi ý tự động)
- ja 特に (Gợi ý tự động)
- ja ことに (Gợi ý tự động)
- ja とりわけ (Gợi ý tự động)
- ja 中でも (Gợi ý tự động)
- ja 何よりもまず (Gợi ý tự động)
- ja 主に (Gợi ý tự động)
- io precipue (Gợi ý tự động)
- en chiefly (Gợi ý tự động)
- en mainly (Gợi ý tự động)
- en principally (Gợi ý tự động)
- en particularly (Gợi ý tự động)
- zh 尤其 (Gợi ý tự động)



Babilejo