eo eskoriaĵo
Cấu trúc từ:
eskori/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
エスコリアージョ
Substantivo (-o) eskoriaĵo
Bản dịch
- eo ekskoriacio (擦過傷) pejv
- ja 擦過傷 (Gợi ý tự động)
- ja 擦り傷 (Gợi ý tự động)
- eo skrapvundo (Gợi ý tự động)
- en abrasion (Gợi ý tự động)
- en excoriation (Gợi ý tự động)
- en graze (Gợi ý tự động)
- en scratch (Gợi ý tự động)



Babilejo