eo eskapa klavo
Cấu trúc từ:
eskapa klavo ...Cách phát âm bằng kana:
エスカーパ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- en Esc key ESPDIC
- en escape key ESPDIC
- eo Esc-klavo (Gợi ý tự động)
- eo eskapa klavo (Gợi ý tự động)
- es tecla Esc (Gợi ý tự động)
- es tecla Esc (Gợi ý tự động)
- fr touche Échap (Gợi ý tự động)
- nl Esc-toets m (Gợi ý tự động)
- eo ordon-nuliga klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche échappe f (Gợi ý tự động)
- nl afbreektoets m (Gợi ý tự động)



Babilejo