io eskalero
Bản dịch
- eo eskalo (Dịch ngược)
- eo ŝtuparo (Dịch ngược)
- ja はしご (Gợi ý tự động)
- eo ŝtupetaro (Gợi ý tự động)
- ja 伝線 (Gợi ý tự động)
- eo dismaŝiĝo (Gợi ý tự động)
- en ladder (Gợi ý tự động)
- ja 階段 (Gợi ý tự động)
- en staircase (Gợi ý tự động)
- en stairs (Gợi ý tự động)
- zh 台阶 (Gợi ý tự động)
- zh 阶梯 (Gợi ý tự động)
- zh 楼梯 (Gợi ý tự động)
- zh 梯 (Gợi ý tự động)



Babilejo