en escort
Bản dịch
- eo akompano (Dịch ngược)
- eo amovendistino (Dịch ngược)
- eo asistantaro (Dịch ngược)
- eo eskortanto (Dịch ngược)
- eo eskorto (Dịch ngược)
- eo gardi (Dịch ngược)
- eo gardistaro (Dịch ngược)
- eo prostituitino (Dịch ngược)
- eo sekventaro (Dịch ngược)
- ja 同伴 (Gợi ý tự động)
- ja 随行 (Gợi ý tự động)
- ja 伴奏 (Gợi ý tự động)
- en accompaniment (Gợi ý tự động)
- ja 売春婦 (Gợi ý tự động)
- ja 遊女 (Gợi ý tự động)
- en hooker (Gợi ý tự động)
- en prostitute (Gợi ý tự động)
- en whore (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- ja 護衛隊 (Gợi ý tự động)
- ja 護送隊 (Gợi ý tự động)
- ja 付き添い (Gợi ý tự động)
- ja 護衛 (Gợi ý tự động)
- io eskorto (Gợi ý tự động)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- ja 番をする (Gợi ý tự động)
- ja 守護する (Gợi ý tự động)
- ja 護衛する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- io facionar (Gợi ý tự động)
- io gardar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en look after (Gợi ý tự động)
- en watch over (Gợi ý tự động)
- en retain (Gợi ý tự động)
- zh 守卫 (Gợi ý tự động)
- zh 看守 (Gợi ý tự động)
- zh 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 娼婦 (Gợi ý tự động)



Babilejo