Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo escepta

Cấu trúc từ:
escept/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) escepta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo escepti

Cấu trúc từ:
escept/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr excepter | en except | de ausschliessen, ausnehmen | ru исключать | pl wykluczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo escepto

Cấu trúc từ:
escept/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Substantivo (-o) escepto

Bản dịch

Ví dụ

eo escepte

Cấu trúc từ:
escept/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) escepte

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
escept/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,645 inferencoj, 0.160 CPU-sekundoj en 0.172 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog