en escape
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nuligi (ordonon) Plena Pekoteko
- nl afbreken Stichting
- eo eskapo (Dịch ngược)
- eo forkuri (Dịch ngược)
- eo ordon-nuliga (Dịch ngược)
- eo ordonnuliga (Dịch ngược)
- ja 逃走 (Gợi ý tự động)
- ja 脱出 (Gợi ý tự động)
- ja 逃避 (Gợi ý tự động)
- ja 走り去る (Gợi ý tự động)
- ja 逃走する (Gợi ý tự động)
- io fugar (Gợi ý tự động)
- en to abscond (Gợi ý tự động)
- en elope (Gợi ý tự động)
- en run away (Gợi ý tự động)
- zh 逃脱 (Gợi ý tự động)



Babilejo