Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo erupcio

Cấu trúc từ:
erupci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エルツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) erupcio

Bản dịch

eo erupcia

Cấu trúc từ:
erupci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エルツィー
Adjektivo (-a) erupcia

Bản dịch

eo erupcii

Cấu trúc từ:
erupci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エルツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo erupcie

Cấu trúc từ:
erupci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エルツィー
Adverbo (-e) erupcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
erupci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エルツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 648,358 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog