en error
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eraro Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es error Komputeko
- es error Komputeko
- fr erreur Komputeko
- nl fout m, f Komputeko
- ja 誤り (Gợi ý tự động)
- ja 間違い (Gợi ý tự động)
- ja 思い違い (Gợi ý tự động)
- en aberration (Gợi ý tự động)
- en error (Gợi ý tự động)
- en mistake (Gợi ý tự động)
- en erratum (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en bug (Gợi ý tự động)
- zh 误 (Gợi ý tự động)
- zh 错 (Gợi ý tự động)
- zh 错误 (Gợi ý tự động)
- eo erarprotokola (Dịch ngược)
- eo malĝusteco (Dịch ngược)
- eo malkorektaĵo (Dịch ngược)
- eo prierara (Dịch ngược)
- eo korektindaĵo (Gợi ý tự động)
- en about errors (Gợi ý tự động)



Babilejo