en erratum
Bản dịch
- eo eraro (Dịch ngược)
- ja 誤り (Gợi ý tự động)
- ja 間違い (Gợi ý tự động)
- ja 思い違い (Gợi ý tự động)
- en aberration (Gợi ý tự động)
- en error (Gợi ý tự động)
- en mistake (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en bug (Gợi ý tự động)
- zh 误 (Gợi ý tự động)
- zh 错 (Gợi ý tự động)
- zh 错误 (Gợi ý tự động)
- ja 誤ること (Gợi ý tự động)
- ja 間違うこと (Gợi ý tự động)
- ja 道に迷うこと (Gợi ý tự động)



Babilejo