eo erinac/o
erinaco
Cấu trúc từ:
erinac/o ...Cách phát âm bằng kana:
エリナーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) erinaco
Bản dịch
- la Erinaceus 【動】 JENBP
- ja ハリネズミ pejv
- io herisono Diccionario
- en hedgehog ESPDIC
- zh 猬 开放
- zh 刺猬 开放
- eo erinaco 【動】 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo mar erinaco / 海胆 开放



Babilejo