Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ergoto

Cấu trúc từ:
ergot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Substantivo (-o) ergoto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ergota

Cấu trúc từ:
erg/ot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

eo ergote

Cấu trúc từ:
erg/ot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Adverbo (-e) ergote

Bản dịch

eo ergo

Cấu trúc từ:
erg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ergo

Bản dịch

eo erga

Cấu trúc từ:
erg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) erga

Bản dịch

eo erge

Cấu trúc từ:
erg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) erge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ergot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,390,133 inferencoj, 0.395 CPU-sekundoj en 0.533 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog