en erection
Bản dịch
- eo erektiĝo (Dịch ngược)
- eo konstruo (Dịch ngược)
- eo levo (Dịch ngược)
- ja 勃起 (Gợi ý tự động)
- ja 建築 (Gợi ý tự động)
- ja 建設 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 構成 (Gợi ý tự động)
- eo konstruaĵo (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げること (Gợi ý tự động)
- en elevation (Gợi ý tự động)
- en uplift (Gợi ý tự động)
- en rising (Gợi ý tự động)
- en improvement (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- en ascension (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en exaltation (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)



Babilejo