Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo erco

Cấu trúc từ:
erc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) erco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io erco

Bản dịch

  • eo erco (Dịch ngược)
  • ja 鉱石 (Gợi ý tự động)
  • ja 原鉱 (Gợi ý tự động)
  • en ore (Gợi ý tự động)

eo erca

Cấu trúc từ:
erc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) erca

Bản dịch

eo erce

Cấu trúc từ:
erc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) erce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
erc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 288,980 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.266 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog