eo erarkompreni
Cấu trúc từ:
erar/kompren/i ...Cách phát âm bằng kana:
エラルコンプレーニ
Bản dịch
- eo miskompreni (誤解する) pejv
- en to misapprehend ESPDIC
- en mistake ESPDIC
- en misunderstand ESPDIC
- ja 誤解する (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja 思い違いをする (Gợi ý tự động)
- io miskomprenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to misunderstand (Gợi ý tự động)
- zh 误解 (Gợi ý tự động)



Babilejo