eo erarkodo
Cấu trúc từ:
erar/kod/o ...Cách phát âm bằng kana:
エラルコード
Substantivo (-o) erarkodo
Bản dịch
- en error code ESPDIC
- eo erarkodo (Gợi ý tự động)
- es código de error (Gợi ý tự động)
- es código de error (Gợi ý tự động)
- fr code d'erreur (Gợi ý tự động)
- nl foutcode m (Gợi ý tự động)



Babilejo