en equivalence
Bản dịch
- eo ekvivalento Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- nl equivalent n Komputeko
- ja 同等 (Gợi ý tự động)
- ja 同値 (Gợi ý tự động)
- ja 等価 (Gợi ý tự động)
- ja 同意義 (Gợi ý tự động)
- ja 当量 (Gợi ý tự động)
- ja 相当語句 (Gợi ý tự động)
- ja 同義語 (Gợi ý tự động)
- en equivalence (Gợi ý tự động)
- en equivalent (Gợi ý tự động)
- eo duobla implico (Dịch ngược)
- eo ekvivalenteco (Dịch ngược)
- ja 等価性 (Gợi ý tự động)



Babilejo