en equipment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekipaĵo Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, Christian Bertin
- es equipamiento Komputeko
- es equipamiento Komputeko
- fr équipement Komputeko
- nl apparatuur f Verklar
- ja 装備 (Gợi ý tự động)
- ja 備品 (一式) (Gợi ý tự động)
- ja 装具 (Gợi ý tự động)
- ja 器具 (Gợi ý tự động)
- en accoutrement (Gợi ý tự động)
- en accoutrements (Gợi ý tự động)
- en equipment (Gợi ý tự động)
- zh 设备 (Gợi ý tự động)
- eo aparataro (Dịch ngược)
- eo armilaro (Dịch ngược)
- eo ekipo (Dịch ngược)
- eo garnaĵo (Dịch ngược)
- eo garnilo (Dịch ngược)
- eo ilaro (Dịch ngược)
- ja ハードウェア (Gợi ý tự động)
- en hardware (Gợi ý tự động)
- zh 硬件 (Gợi ý tự động)
- en armament (Gợi ý tự động)
- ja 設備 (Gợi ý tự động)
- ja 艤装 (Gợi ý tự động)
- ja 付属品 (Gợi ý tự động)
- ja 飾り (Gợi ý tự động)
- ja 付け合せ (Gợi ý tự động)
- en accessories (Gợi ý tự động)
- en fittings (Gợi ý tự động)
- ja 道具一式 (Gợi ý tự động)
- ja 装備品 (Gợi ý tự động)
- en gear (Gợi ý tự động)
- en tackle (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en tool box (Gợi ý tự động)
- en tool set (Gợi ý tự động)
- en toolbar (Gợi ý tự động)
- en toolkit (Gợi ý tự động)



Babilejo