en equally
Pronunciation:
Bản dịch
- eo egale (Dịch ngược)
- eo same (Dịch ngược)
- eo sen distingoj (Dịch ngược)
- ja 等しく (Gợi ý tự động)
- ja 同等に (Gợi ý tự động)
- en alike (Gợi ý tự động)
- en all the same (Gợi ý tự động)
- ja 同様に (Gợi ý tự động)
- ja 同じく (Gợi ý tự động)
- en likewise (Gợi ý tự động)



Babilejo