Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
epidemi
Cách phát âm bằng kana:
エピデー

eo epidemi/o

epidemio

Cấu trúc từ:
epidemi/o
Cách phát âm bằng kana:
エピデミー
Substantivo (-o) epidemio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

epidemia

Từ chứa gốc "epidemi"

(?) epidemi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 595,742 inferencoj, 0.119 CPU-sekundoj en 0.119 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog