Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo envulti

Cấu trúc từ:
envult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo envulto

Cấu trúc từ:
envult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Substantivo (-o) envulto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo envulta

Cấu trúc từ:
envult/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Adjektivo (-a) envulta

Bản dịch

eo envulte

Cấu trúc từ:
envult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Adverbo (-e) envulte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
envult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 535,431 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.249 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog