io envolvar
Bản dịch
- eo volvi (Dịch ngược)
- eo envolvi (Dịch ngược)
- ja 巻く (Gợi ý tự động)
- ja 巻きつける (Gợi ý tự động)
- io spular (Gợi ý tự động)
- io vindar (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en roll up (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- zh 缠 (Gợi ý tự động)
- zh 绕 (Gợi ý tự động)
- ja くるむ (Gợi ý tự động)
- ja 包み込む (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込む (Gợi ý tự động)
- io envelopar (Gợi ý tự động)
- en to envelop (Gợi ý tự động)
- en muffle (Gợi ý tự động)
- en swathe (Gợi ý tự động)



Babilejo